Thẻ VISA ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống hiện đại, mang đến nhiều tiện lợi cho người dùng trong việc thanh toán quốc tế. Tuy nhiên, để sử dụng thẻ VISA hiệu quả và tránh phát sinh các khoản phí ngoài ý muốn, bạn cần nắm rõ những thông tin quan trọng về lợi ích và chi phí khi sở hữu chúng.
| TÓM TẮT NỘI DUNG:
Những chi phí mà bạn phải trả khi làm thẻ VISA bao gồm: Phí thường niên, phí rút tiền mặt, phí sử dụng thẻ ở nước ngoài. Ngoài ra, đối với thẻ VISA Credit còn có phí chậm thanh toán (đối với thẻ VISA Credit), phí vượt hạn mức tín dụng. |
Nội dung chính
Những lợi ích khi sử dụng thẻ VISA
- Thanh toán quốc tế dễ dàng: Thẻ VISA được chấp nhận rộng rãi tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, giúp bạn thanh toán dễ dàng cho các khoản mua sắm, dịch vụ du lịch, đặt vé máy bay, khách sạn,…
- Rút tiền mặt tiện lợi: Bạn có thể rút tiền mặt từ thẻ VISA tại các cây ATM có logo VISA trên toàn cầu.
- Quản lý chi tiêu hiệu quả: Sử dụng thẻ VISA giúp bạn theo dõi chi tiêu dễ dàng hơn thông qua sao kê giao dịch định kỳ.
- An toàn và bảo mật: Thẻ VISA được trang bị nhiều tính năng bảo mật tiên tiến giúp bảo vệ tài khoản của bạn khỏi các giao dịch gian lận.
- Tiện ích đi kèm: Nhiều ngân hàng cung cấp các chương trình ưu đãi, tích điểm đổi quà, hoàn tiền khi sử dụng thẻ VISA.

Những loại chi phí mà bạn cần phải trả khi làm và sử dụng thẻ VISA hiện nay
Phí thường niên
Hầu hết, các ngân hàng đều thub Phí này hàng năm để duy trì dịch vụ thẻ, thường từ 200.000đ đến 500.000đ/năm. Một số ngân hàng có thể miễn phí phí thường niên cho năm đầu tiên.
Phí rút tiền mặt
Khi bạn có nhu cầu rút tiền mặt tại cây ATM, thẻ VISA vẫn có thể thực hiện được. Phí này áp dụng dao động trong khoảng từ 2% đến 4% trên số tiền rút.
Phí chậm thanh toán
Nếu bạn sử dụng thẻ VISA Credit thì sẽ phát sinh phí chậm thanh toán. Phí này được thu dao động trong khoảng từ 3% đến 4% trên số dư nợ tối thiểu.
Phí vượt hạn mức tín dụng
Phí này áp dụng khi bạn chi tiêu vượt quá hạn mức tín dụng được cấp (đối với thẻ VISA Credit), thường từ 100.000đ/lần vi phạm.
Phí phát hành thẻ
Mức phí này dao động tùy theo loại thẻ và ngân hàng phát hành, thường từ 50.000đ đến 2.000.000đ.
Phí sử dụng thẻ VISA ở nước ngoài
Bao gồm phí giao dịch quốc tế (thường là tỷ lệ phần trăm trên giá trị giao dịch) và phí chuyển đổi ngoại tệ (thường từ 3% đến 4% trên số tiền giao dịch).
Lưu ý:
- Mức phí có thể thay đổi tùy theo ngân hàng và loại thẻ.
- Bạn nên tham khảo bảng phí chi tiết của ngân hàng trước khi đăng ký làm thẻ.
- Sử dụng thẻ VISA một cách thông minh để tránh phát sinh các khoản phí không cần thiết.
Lời khuyên hữu ích dành cho bạn:
|

Biểu phí làm thẻ VISA ở các ngân hàng tại Việt Nam năm 2024
Lưu ý:
- Bảng phí này chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi của từng ngân hàng.
- Để biết thông tin chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với ngân hàng mà bạn quan tâm.
- Bảng phí được cập nhật vào tháng 05/2024
| Ngân hàng | Loại thẻ | Phí phát hành thẻ | Phí thường niên | Phí rút tiền mặt | Phí thanh toán chậm trễ | Phí vượt hạn mức tín dụng | Phí sử dụng thẻ ở nước ngoài |
| Vietcombank | Visa Classic | 50.000đ | 200.000đ/năm | 2% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| Vietcombank | Visa Gold | 200.000đ | 500.000đ/năm | 2% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| Vietcombank | Visa Platinum | 1.000.000đ | 1.500.000đ/năm | 1.5% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| BIDV | Visa Classic | 50.000đ | 150.000đ/năm | 2.2% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| BIDV | Visa Gold | 200.000đ | 600.000đ/năm | 2% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| BIDV | Visa Platinum | 1.000.000đ | 2.000.000đ/năm | 1.5% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| Techcombank | Visa Classic | 50.000đ | 300.000đ/năm | 2.2% | 6% | 100.000đ/lần | 2% + 4.200đ/giao dịch |
| Techcombank | Visa Gold | 200.000đ | 900.000đ/năm | 2% | 6% | 100.000đ/lần | 2% + 4.200đ/giao dịch |
| Techcombank | Visa Platinum | 1.000.000đ | 2.500.000đ/năm | 1.5% | 6% | 100.000đ/lần | 2% + 4.200đ/giao dịch |
| VietinBank | Visa Classic | 50.000đ | 120.000đ/năm | 2.1% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| VietinBank | Visa Gold | 200.000đ | 600.000đ/năm | 2% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
| VietinBank | Visa Platinum | 1.000.000đ | 2.000.000đ/năm | 1.5% | 5% | 100.000đ/lần | 2% + 3.000đ/giao dịch |
Trên đây là những thông tin liên quan về các loại phí cân chi trả khi làm thẻ VISA. Tùy thuộc vào bạn sử dụng loại thẻ nào và tính chất của loại thẻ đó sẽ quyết định những chi phí nhất định. Ngoài ra, hãy lựa chọn những ngân hàng có tính phí thấp khi làm thẻ nếu như bạn muốn cân đối trong chi tiêu, tránh lãng phí tiền bạc.


